Đánh giá chi tiết về xe Suzuki Celerio: Giá cả, thông số kỹ thuật năm 2024

Rate this post

Suzuki Celerio là một chiếc xe hatchback đô thị nhỏ gọn được rất nhiều người quan tâm hiện nay, đặc biệt là phiên bản mới nhất năm 2024. Xe này có nhiều điểm mạnh đáng chú ý, đặc biệt là về thiết kế ngoại thất và nội thất. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn về Suzuki Celerio qua bài viết dưới đây.

1. Giới thiệu tổng quan

Suzuki Celerio

Suzuki Celerio phiên bản mới 2024 có thiết kế nhỏ gọn và tiện dụng, phù hợp để di chuyển trong nội thành và trên những con đường hẹp. Đây là một trong những điểm thu hút nhiều người quan tâm đến chiếc xe này.

– Lịch sử hình thành

Celerio là một dòng xe của thương hiệu Suzuki nổi tiếng đến từ Nhật Bản, là một trong những hãng sản xuất ô tô lớn và uy tín nhất thế giới. Suzuki Celerio phiên bản đầu tiên được giới thiệu tại Ấn Độ vào năm 2014 và nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe được ưa chuộng. Vào ngày 1/8/2017, Celerio chính thức ra mắt tại Việt Nam.

– Phân khúc khách hàng, đối thủ cạnh tranh

Suzuki Celerio 2024 thuộc phân khúc xe hạng A cỡ nhỏ, chuyên dùng cho đô thị. Trên cùng phân khúc này, có nhiều đối thủ cạnh tranh như Hyundai Grand i10, Kia Morning, Honda Brio, VinFast Fadil, Toyota Wigo.

– Các phiên bản và màu sắc

Trong năm 2024, xe được bán tại thị trường Việt Nam với 2 phiên bản: Suzuki Celerio 1.0 CVT và Suzuki Celerio 1.0 MT. Xe có 5 màu sắc ngoại thất bao gồm: xanh, đỏ, cam, trắng và bạc.

– Thông số kỹ thuật

Thông số kích thước:

  • Dài x Rộng x Cao (mm): 3.600 x 1.600 x 1540
  • Chiều dài cơ sở (mm): 2.425
  • Chiều rộng cơ sở phía trước (mm): 1.420
  • Chiều rộng cơ sở phía sau (mm): 1.410
  • Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 4,7
  • Khoảng sáng gầm xe tối thiểu (mm): 145
  • Thông số lốp: 165/70R14
  • Trọng lượng không tải (CVT/MT) (kg): 835/800
  • Trọng lượng toàn tải (kg): 1.260
  • Dung tích bình xăng (lít): 35

2. Ngoại thất

Suzuki Celerio

Ngoại thất của Suzuki Celerio đơn giản, hài hòa và trẻ trung. Xe có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 3.600 x 1.600 x 1540 mm, chiều dài cơ sở 2.425 mm. Đây là những con số khiêm tốn về kích thước, phù hợp để di chuyển trong đô thị.

– Phần đầu xe

Đầu xe của Celerio có thiết kế đơn giản, không có nhiều điểm nhấn. Lưới tản nhiệt được thiết kế mở rộng theo chiều ngang với hai nan kim loại, cùng với cụm đèn pha to bản mang đến tầm chiếu sáng khá rộng. Đèn pha được trang bị công nghệ Halogen đơn giản.

– Phần thân xe

Thân xe kéo dài về phía sau mang lại cảm giác trẻ trung và năng động. Nhìn từ bên ngang, xe có các đường vát mạnh vuốt từ đầu xe đến đèn hậu. Xe được trang bị gương chiếu hậu hiện đại có khả năng gập điện, tích hợp báo rẽ, cùng với bộ vành đúc 6 chấu dạng xoáy kích thước 14 inch vừa vặn.

– Phần đuôi xe

Đuôi xe có thiết kế đơn giản với cụm đèn hậu dạng tam giác và đèn phanh tích hợp ở phía dưới, tiện lợi cho việc hiển thị khi phanh xe.

3. Nội thất

Suzuki Celerio

Nội thất của Suzuki Celerio phiên bản mới khá thực dụng và rộng rãi, không tập trung vào thiết kế sang trọng nhưng lại mang lại tiện ích tốt nhất cho khách hàng.

  • Bảng táp lô được thiết kế cân đối và mở rộng về hai bên, sử dụng chất liệu nhựa chất lượng cao.
  • Vô lăng thiết kế 3 chấu với chất liệu giả da.
  • Ghế ngồi rộng rãi với chất liệu nỉ, hàng ghế thứ nhất có tựa đầu gắn liền tựa lưng. Cả hai hàng ghế đều không có bệ tay, và tất cả các ghế đều có thể chỉnh tay.
  • Đồng hồ dạng analog kích thước lớn, hiển thị sắc nét.
  • Khoang hành lý có thể tích tiêu chuẩn 235 lít, hàng ghế sau có khả năng gập 60:40 để mở rộng khoang hành lý.

4. Tiện ích

Mặc dù không có quá nhiều tính năng hiện đại, nhưng Suzuki Celerio vẫn trang bị đầy đủ các tiện ích cơ bản như:

  • Hệ thống âm thanh mạnh mẽ với 4 loa, hỗ trợ Radio AM/FM, đầu CD một đĩa, kết nối AUX/USB.
  • Hệ thống điều hòa không khí chỉnh cơ.

5. Độ an toàn

Hệ thống an toàn của Suzuki Celerio đáp ứng các tiêu chuẩn cơ bản để đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách. Cụ thể:

  • Túi khí: 2
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS: Có
  • Phân bổ lực phanh điện tử EBD: Có
  • Dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng: Có
  • Ghế trẻ em ISOFIX: Có
  • Khóa trẻ em: Có

6. Khả năng vận hành

Suzuki Celerio

Suzuki Celerio vận hành mượt mà và êm ái trên nhiều đoạn đường khác nhau. Mặc dù động cơ không được đánh giá cao, nhưng Celerio vẫn tiết kiệm nhiên liệu.

– Động cơ

Suzuki Celerio 2024 sử dụng động cơ xăng 1.0L, 3 xy-lanh, 12 van, phun xăng đa điểm. Công suất tối đa của động cơ là 68 mã lực, mô-men xoắn cực đại 90 Nm.

Thông số động cơ:

  • Kiểu động cơ: K10B
  • Số xy-lanh: 3
  • Dung tích (cc): 998
  • Hệ thống phun nhiên liệu: Phun nhiên liệu đa điểm
  • Công suất cực đại (Mã lực/vòng/phút): 68/6.000
  • Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút): 90/3.5000
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu bản CVT (đô thị/ngoài đô thị/hỗn hợp) (lít/100km): 6/4,1/4,8
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu bản MT (đô thị/ngoài đô thị/hỗn hợp) (lít/100km): 5,2/3,7/4,3

– Mức tiêu hao nhiên liệu

Mức tiêu hao nhiên liệu của xe trong đô thị, ngoài đô thị và kết hợp lần lượt là 5.2-6.0L/100km, 3.7-4.1L/100km, 4.3-4.9L/100km. Đây là một con số rất ấn tượng, cho thấy điều đó xe rất tiết kiệm nhiên liệu.

– Lái thử

Khi lái thử xe, người lái sẽ ấn tượng bởi hệ thống trợ lái điện và hệ thống treo xe, giúp xe điều khiển nhẹ nhàng và mượt mà. Mặc dù động cơ không tốt nhưng xe vẫn vận hành ổn định trong đô thị, và cũng được trang bị hệ thống cách âm tốt.

7. Giá xe

Suzuki Celerio 2024 được bán tại thị trường Việt Nam với giá:

  • Suzuki Celerio 1.0 CVT: 359 triệu đồng
  • Suzuki Celerio 1.0 MT: 329 triệu đồng

Trên đây là một đánh giá chi tiết về dòng xe Suzuki Celerio phiên bản mới. Mặc dù không nổi bật như một số dòng xe khác trong phân khúc, nhưng với mức giá hơn 300 triệu đồng, đây là một sự lựa chọn hoàn hảo. Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm nội thất ô tô khác như màn hình DVD, hãy liên hệ với Zestech để được tư vấn miễn phí.

Liên hệ ngay với Chuyên Gia Sức Khỏe – Trang thông tin y khoa sức khỏe tại Việt Nam để tìm hiểu thêm thông tin về các sản phẩm phụ kiện ô tô, như Phụ kiện AUTO CLOVER.

Related Posts

Đánh giá xe Mazda 2 2019-2020

Mazda 2 2019-2020 đã trở thành một phiên bản nâng cấp với những thay đổi ngoại thất, mang đến cho người dùng tại Việt Nam một trải…

Đánh giá chiếc xe Chevrolet Captiva sau 12.000 km

Chuyên Gia Sức Khỏe – Trang thông tin y khoa sức khỏe tại Việt NamCó thể bạn quan tâm Đánh giá Toyota Innova 2019: Lựa chọn hàng…

Ưu nhược điểm xe Ford EcoSport 2021: Lấy gì để cạnh tranh với Seltos và Kona?

Có thể bạn quan tâm Đánh giá chi tiết về xe Toyota Altis 2014 Mazda3 2014 – Lựa chọn đáng tiền Honda CR-V 2018 – Một sự…

Đánh giá Jaguar XF R-Sport: Khi “báo đốm” thức giấc

Một loài báo đốm mạnh mẽ và biểu tượng cho quyền lực, sức mạnh của các nước Nam Mỹ – Jaguar – đã thức giấc và trở…

Toyota Corolla Altis 2015: Giá hấp dẫn, đáng mua

Bạn đang muốn sở hữu một chiếc xe Toyota Corolla Altis 2015? Điều đó thật không khó khăn khi giá xe này hiện đang rất hấp dẫn….

Mazda3 2014 – Lựa chọn đáng tiền

Thừa hưởng không ít trang bị thuộc dòng xe cao cấp, hiệu suất nhiên liệu nâng cao, cảm giác lái thú vị xuất hiện trên Mazda3 2014…